Model: ANT-RCDE-10
Công suất: 7.0kW
Khoảng cách treo: 300mm
Dùng cho băng tải B1000

Nam châm điện làm mát bằng dầu
Model: ANT-RCDE-10
Công suất: 7.0kW
Khoảng cách treo: 300mm
Dùng cho băng tải B1000
Vận Chuyển: Miễn phí cho đơn hàng trên trên 1.000.000đ.
Dự Kiến: Giao ngay khi cần đối với hàng có sẵn.
Chính Sách Bảo Mật: Bảo mật dữ liệu và giao dịch tối đa.
Nam Châm Điện Làm Mát Bằng Dầu ANT-RCDE-10 – Lọc Sắt Băng Tải 1000mm
Nam châm điện làm mát bằng dầu ANT-RCDE-10 là thiết bị tách sắt dạng treo, được thiết kế cho hệ thống băng tải có chiều rộng danh định 1.000mm. Thiết bị sử dụng từ trường sinh ra bởi cuộn dây điện từ để thu giữ các vật thể sắt thép lẫn trong nguyên liệu rời đang di chuyển.
ANT-RCDE-10 có chiều cao treo định mức 300mm, lớn hơn model RCDE-8, phù hợp với những dây chuyền cần bố trí khoảng cách làm việc lớn hơn hoặc vận chuyển lớp nguyên liệu dày hơn.
Sản phẩm có thể được sử dụng tại các trạm nghiền đá, nhà máy sản xuất xi măng, hệ thống vận chuyển than và dây chuyền chế biến khoáng sản.

Chiều rộng băng tải 1.000mm thường được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển vật liệu rời ở quy mô công nghiệp.
ANT-RCDE-10 được thiết kế để tạo vùng từ trường phục vụ thu giữ tạp chất sắt trong dòng nguyên liệu trên loại băng tải này.
Khi lắp đặt, cần xác định vị trí treo sao cho vùng tác động từ trường phù hợp với chiều rộng và chiều dày lớp vật liệu thực tế.
Một trong những điểm đáng chú ý của ANT-RCDE-10 là chiều cao treo định mức 300mm.
Thông số này tạo điều kiện bố trí thiết bị phía trên băng tải khi cần khoảng hở làm việc phù hợp với dòng nguyên liệu.
Tuy nhiên, khoảng cách treo thực tế phải được xác định dựa trên kích thước vật thể sắt cần thu giữ, chiều dày lớp liệu và yêu cầu hiệu quả tách sắt.
ANT-RCDE-10 sử dụng dầu làm môi chất truyền nhiệt, giúp đưa nhiệt phát sinh từ cuộn dây đến khu vực tản nhiệt của thiết bị.
Hệ thống làm mát góp phần duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp, đặc biệt trong những dây chuyền có thời gian vận hành kéo dài.
Các vật thể sắt thép lẫn trong đá, than hoặc khoáng sản có thể gây ảnh hưởng đến máy nghiền, máy đập và thiết bị vận chuyển.
Việc bố trí ANT-RCDE-10 tại vị trí phù hợp giúp thu giữ một phần các vật thể này trước khi nguyên liệu đi vào công đoạn sản xuất tiếp theo.

ANT-RCDE-10 được sử dụng để thu giữ tạp chất sắt thép trên băng tải vận chuyển đá trước công đoạn nghiền hoặc sàng phân loại.
Thiết bị có thể bố trí trên băng tải vận chuyển đá vôi, đất sét và nguyên liệu rời để giảm nguy cơ vật thể kim loại đi vào hệ thống nghiền.
Trong các dây chuyền vận chuyển than, nam châm điện giúp thu giữ các chi tiết sắt thép có tính từ lẫn trong dòng nguyên liệu.
ANT-RCDE-10 hỗ trợ loại bỏ các tạp chất sắt không mong muốn trong quặng và vật liệu khoáng có điều kiện làm việc phù hợp.
Thông số | Giá trị |
|---|---|
Model | ANT-RCDE-10 |
Loại thiết bị | Nam châm điện làm mát bằng dầu |
Chiều rộng băng tải | 1.000 mm |
Chiều cao treo định mức | 300 mm |
Cường độ từ trường | ≥ 70 mT |
Chiều dày lớp vật liệu | ≤ 250 mm |
Tốc độ băng tải tối đa | 4,5 m/s |
Công suất kích từ | ≤ 7,0 kW |
Trọng lượng tham khảo | 1.500 kg |
Thông số tham khảo theo danh mục ANT; cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Sự khác biệt chính giữa hai model nằm ở chiều rộng băng tải phù hợp, chiều cao treo và khả năng đáp ứng độ dày lớp nguyên liệu theo thiết kế.
ANT-RCDE-8 dành cho băng tải 800mm, trong khi ANT-RCDE-10 được thiết kế cho băng tải 1.000mm.
Nếu dây chuyền sử dụng băng tải 1.000mm và yêu cầu khoảng cách treo định mức 300mm, ANT-RCDE-10 là model nên được xem xét.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên khảo sát thực tế, đặc biệt khi nguyên liệu có khối lượng lớn hoặc chứa những vật thể sắt khó thu giữ.
Mặc dù cả hai model có cùng mức cường độ từ trường danh định ≥ 70mT, điều này không có nghĩa khả năng hút sắt của chúng giống nhau. Hiệu quả tách sắt còn phụ thuộc vào khoảng cách treo, kích thước vật thể kim loại và đặc điểm nguyên liệu.
Hai model ANT-RCDE-8 và ANT-RCDE-10 đều thuộc dòng nam châm điện lọc sắt làm mát bằng dầu, được sử dụng để thu giữ tạp chất sắt thép trên hệ thống băng tải công nghiệp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chiều rộng băng tải phù hợp, chiều cao treo, chiều dày lớp nguyên liệu và công suất kích từ.
Thông số kỹ thuật | ANT-RCDE-8 | ANT-RCDE-10 |
|---|---|---|
Loại thiết bị | Nam châm điện làm mát bằng dầu | Nam châm điện làm mát bằng dầu |
Chiều rộng băng tải | 800 mm | 1.000 mm |
Chiều cao treo định mức | 250 mm | 300 mm |
Cường độ từ trường | ≥ 70 mT | ≥ 70 mT |
Chiều dày lớp vật liệu tối đa | 200 mm | 250 mm |
Tốc độ băng tải tối đa | 4,5 m/s | 4,5 m/s |
Công suất kích từ tối đa | 5 kW | 7 kW |
Trọng lượng tham khảo | 1.200 kg | 1.500 kg |
Phương pháp làm mát | Dầu cách điện | Dầu cách điện |
Phương pháp xả sắt | Thủ công (cấu hình tiêu chuẩn) | Thủ công (cấu hình tiêu chuẩn) |
Ứng dụng phù hợp | Băng tải 800 mm, trạm nghiền đá, vật liệu xây dựng | Băng tải 1.000 mm, khai khoáng, xi măng, vận chuyển than |
ANT Việt Nam hỗ trợ tư vấn lựa chọn nam châm điện lọc sắt cho hệ thống băng tải công nghiệp theo điều kiện vận hành thực tế.
Khách hàng có thể gửi thông tin về chiều rộng băng tải, chiều dày lớp liệu, tốc độ vận chuyển và đặc điểm tạp chất sắt để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Liên hệ ANT Việt Nam: 0919 488 399.
Những thông tin thường được quan tâm về sản phẩm này.