Model: QM250T
Điện áp vào: AC 380V
Công suất: 15.2kW
Dòng điện: Điều chỉnh 0-80A

Model: QM250T
Điện áp vào: AC 380V
Công suất: 15.2kW
Dòng điện: Điều chỉnh 0-80A
Vận Chuyển: Miễn phí cho đơn hàng trên trên 1.000.000đ.
Dự Kiến: Giao ngay khi cần đối với hàng có sẵn.
Chính Sách Bảo Mật: Bảo mật dữ liệu và giao dịch tối đa.
Đây là model QM250T – Máy tách từ điện cường độ cao dạng khô tự động, thuộc dòng thiết bị chuyên xử lý tạp chất sắt trong nguyên liệu bột mịn.
Theo đánh giá của tôi, QM250T là một model đáng quan tâm cho các dây chuyền sản xuất vật liệu có yêu cầu độ tinh khiết cao, đặc biệt là nguyên liệu pin lithium, graphite, alumina và hóa chất dạng bột.
Thông số | QM250T |
|---|---|
Tên sản phẩm | Máy tách từ điện bột khô tự động |
Điện áp đầu vào | AC 380V |
Dòng điện kích từ định mức | DC 0–80A, điều chỉnh được |
Công suất tối đa | 15,2 kW |
Mật độ từ thông có lõi | 1,7–2,0 Tesla |
Lực nâng kích từ tối đa | 8.000 N |
Phương pháp làm mát | Tuần hoàn nước ngoài hoặc làm mát bằng không khí |
Độ tăng nhiệt khi làm việc | Dưới 80°C |
Áp suất khí cấp | 0,6 MPa |
Khối lượng thiết bị | 2,6 tấn |
Mức 1,7–2,0 Tesla là thông số đáng chú ý đối với thiết bị tách từ điện dạng khô. Dòng kích từ điều chỉnh 0–80A cho phép thay đổi điều kiện từ trường để thử nghiệm với các loại nguyên liệu khác nhau. Tuy nhiên, giá trị này được công bố ở điều kiện có lõi, không nhất thiết là từ trường đồng đều trên toàn bộ buồng tách.
Nhà sản xuất liệt kê graphite, lithium carbonate, lithium hydroxide, lithium iron phosphate (LFP), vật liệu cathode ternary, quartz, alumina, zirconia và cobalt oxide. Đây là các nhóm nguyên liệu có thể cần kiểm soát tạp chất sắt rất nghiêm ngặt.
Tên sản phẩm thể hiện thiết bị vận hành tự động và yêu cầu nguồn khí nén 0,6 MPa, cho thấy có các bộ phận phụ trợ phục vụ vận hành. Tuy nhiên, tài liệu chưa giải thích chi tiết chu trình PLC, van xả và cơ cấu làm sạch.
Công suất tối đa 15,2 kW và khối lượng 2,6 tấn đòi hỏi xem xét điện cấp, nền móng, bố trí bảo trì và hệ thống làm mát. Không thể suy ra mức điện năng tiêu thụ trên mỗi tấn nguyên liệu khi chưa biết năng suất thực tế.
Tiêu chí | QM250 | QM250T |
|---|---|---|
Từ trường | 1,2–1,5 T | 1,7–2,0 T |
Điện áp | AC 220V | AC 380V |
Công suất | 4 kW tổng | 15,2 kW tối đa |
Dòng kích từ | Chưa nêu riêng | DC 0–80 A |
Làm mát | Nước/không khí | Nước ngoài/không khí |
Khối lượng | 820 kg thân máy | 2.600 kg |
Năng suất | 20–40 m³/h* | Chưa công bố |
Định hướng | Vận hành tự động, công suất điện thấp | Điều chỉnh kích từ rộng, ứng dụng độ tinh khiết cao |


| Kích thước | 1500 x 1400 x 1550 mm |
|---|---|
| Khối lượng | 2600 kg |